|
TT |
MÃ HP |
TÊN HỌC PHẦN |
SỐ TC |
SỐ SV |
LỚP |
THỜI LƯỢNG |
NGÀY THI |
GIỜ THI |
|
1 |
NH1133 |
Trồng cây trên MT không đất |
2 |
66 |
NHK32 |
90 phút |
15/05/10 |
9:00 |
|
2 |
NH221 |
Chế biến và bảo quản STH |
4 |
4 |
NHK30 |
120 phút |
15/05/10 |
9:00 |
|
3 |
PT1104 |
Sinh học tế bào |
3 |
45 |
CHK33 |
90 phút |
15/05/10 |
9:00 |
|
4 |
NH1122 |
Cây rau |
3 |
42 |
NHK31 |
90 phút |
15/05/10 |
15:00 |
|
5 |
NH220 |
Cây rau |
4 |
9 |
NHK30 |
90 phút |
15/05/10 |
15:00 |
|
6 |
PT2122 |
Bao bì đóng gói |
3 |
76 |
CHK31 |
90 phút |
15/05/10 |
15:00 |
|
7 |
PT0140 |
Chế biến lâm sản |
2 |
120 |
NHK32CD, 31CD |
90 phút |
16/05/10 |
9:00 |
|
8 |
NH209 |
Nông nghiệp và bảo vệ môi trường |
2 |
2 |
NHK30 |
90 phút |
16/05/10 |
9:00 |
|
9 |
PT2120 |
Các quá trình và thiết bị CNSTH |
4 |
113 |
CHK32 |
120 phút |
16/05/10 |
9:00 |
|
10 |
PT0121 |
Hệ thống HACCP |
3 |
165 |
NHK32CD |
90 phút |
22/05/10 |
7:00 |
|
11 |
NH013 |
HACCP |
3 |
1 |
NHK30CD |
90 phút |
22/05/10 |
7:00 |
|
12 |
TN130 |
Lý thuyết xác suất thống kê |
3 |
5 |
NHK30 |
90 phút |
22/05/10 |
9:00 |
|
13 |
PT2125 |
Vận chuyển sản phẩm nông nghiệp |
2 |
132 |
CHK32, CH33LT |
90 phút |
22/05/10 |
9:00 |
|
14 |
NH222 |
Chất điều hòa sinh trưởng và ƯD |
3 |
2 |
NHK30 |
90 phút |
22/05/10 |
15:00 |
|
15 |
PT0136 |
Công nghệ CB và BQ SP từ ĐV |
4 |
91 |
NHK31CD |
120 phút |
22/05/10 |
15:00 |
|
16 |
NH1120 |
Cây công nghiệp |
3 |
43 |
NHK31 |
90 phút |
23/05/10 |
9:00 |
|
17 |
NH219 |
Cây công nghiệp |
4 |
8 |
NHK30 |
90 phút |
23/05/10 |
9:00 |
|
18 |
PT2118 |
Dinh dưỡng và an toàn thực phẩm |
3 |
76 |
CHK31 |
90 phút |
23/05/10 |
9:00 |
|
19 |
NH245 |
Quang hợp và năng suất cây trồng |
2 |
2 |
NHK30 |
90 phút |
23/05/10 |
15:00 |
|
20 |
PT0132 |
Sản phẩm truyền thống |
2 |
80 |
NHK31CD |
90 phút |
23/05/10 |
15:00 |
|
21 |
NH023 |
Thống kê nông nghiệp |
3 |
1 |
NHK30CD |
90 phút |
23/05/10 |
15:00 |
|
22 |
PT0117 |
Sinh vật hại sau thu hoạch |
3 |
147 |
NHK32CD |
90 phút |
29/05/10 |
7:00 |
|
23 |
NH016 |
Sinh vật hại sau thu hoạch |
3 |
1 |
NHK30CD |
90 phút |
29/05/10 |
7:00 |
|
24 |
NH1138 |
Kỹ thuật nhà kính |
2 |
71 |
NHK32 |
90 phút |
29/05/10 |
9:00 |
|
25 |
PT1101 |
Hóa phân tích |
3 |
117 |
CHK33 |
90 phút |
29/05/10 |
9:00 |
|
26 |
PT0135 |
Công nghệ CB và BQ lương thực |
4 |
73 |
NHK31CD |
120 phút |
29/05/10 |
15:00 |
|
27 |
NH240 |
Hoạt tính sinh vật đất |
3 |
2 |
NHK30 |
90 phút |
29/05/10 |
15:00 |
|
28 |
PT0116 |
Vi sinh sau thu hoạch |
3 |
89 |
NHK33CD |
90 phút |
30/05/10 |
9:00 |
|
29 |
NH008 |
Vi sinh và BQ SP STH |
3 |
1 |
NHK30CD |
90 phút |
30/05/10 |
9:00 |
|
30 |
NH1125 |
Kinh doanh nông nghiệp |
2 |
42 |
NHK31 |
90 phút |
30/05/10 |
15:00 |
|
31 |
PT1110 |
Cây nông nghiệp |
2 |
40 |
CHK32 |
90 phút |
30/05/10 |
9:00 |
|
32 |
NH021 |
Kỹ thuật bảo quản lạnh |
3 |
1 |
NHK30CD |
90 phút |
30/05/10 |
15:00 |
|
33 |
PT1111 |
Cây công nghiệp |
2 |
40 |
CHK32 |
90 phút |
5/6/10 |
9:00 |
|
34 |
NH1114 |
Di truyền chọn giống thực vật |
4 |
70 |
NHK32 |
120 phút |
6/6/10 |
9:00 |
|
35 |
NH202 |
Di truyền đại cương |
4 |
2 |
NHK30 |
120 phút |
6/6/10 |
9:00 |
|
36 |
NH208 |
Di truyền chọn giống cây trồng |
4 |
7 |
NHK30 |
120 phút |
6/6/10 |
9:00 |
|
37 |
PT2123 |
Đánh giá chất lượng thực phẩm |
2 |
113 |
CHK31
+CH33LT |
90 phút |
6/6/10 |
9:00 |
|
38 |
NH1126 |
Khuyến nông |
2 |
42 |
NHK31 |
90 phút |
12/6/10 |
9:00 |
|
39 |
PT2112 |
Di truyền học |
3 |
52 |
CHK33 |
90 phút |
12/6/10 |
9:00 |
|
40 |
NH1113 |
Sinh lý thực vật |
4 |
78 |
NHK32 |
120 phút |
13/06/10 |
9:00 |
|
41 |
NH207 |
Sinh lý thực vật |
5 |
9 |
NHK30 |
120 phút |
13/06/10 |
9:00 |
|
42 |
PT2113 |
Sinh lý thực vật |
3 |
99 |
CHK32 |
90 phút |
13/06/10 |
9:00 |
|
43 |
PT0104 |
Sinh học tế bào |
3 |
121 |
NHK33CD |
90 phút |
13/06/10 |
9:00 |
|
44 |
SH020 |
Sinh học tế bào |
3 |
5 |
NHK30CD |
90 phút |
13/06/10 |
9:00 |