|
STT |
Mã HP |
Tên học phần |
Lớp |
Số TC |
Số SV |
Hình thức thi |
Thời lượng |
Ngày thi |
Giờ thi |
|
1 |
VT0134 |
Chuyên đề 1 |
VTK32CD |
2 |
07 |
Thi máy |
60ph |
08-08-11 |
07:00 |
|
2 |
VL2132 |
Điện tử hạt nhân |
VLK31 |
2 |
10 |
Tự luận |
60ph |
08-08-11 |
07:00 |
|
3 |
VT1102 |
Phương pháp tính |
VTK33 |
2 |
84 |
Tự luận |
60ph |
08-08-11 |
07:00 |
|
4 |
VT1101 |
Hàm biến phức & pbđ Laplace |
VTK34 |
2 |
99 |
Tự luận |
60ph |
08-08-11 |
09:00 |
|
5 |
VL2110 |
Kỹ thuật số |
VLK32 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
08-08-11 |
09:00 |
|
6 |
VT2134 |
Chuyên đề 1 |
VTK31 |
2 |
|
Thi máy |
60ph |
09-08-11 |
13:00 |
|
7 |
VT0115 |
Kỹ thuật siêu cao tần và anten |
VTK33CD |
3 |
76 |
Tự luận |
90ph |
09-08-11 |
13:00 |
|
8 |
VL2142 |
Phản ứng hạt nhân |
VLK31 |
2 |
05 |
Tự luận |
60ph |
09-08-11 |
13:00 |
|
9 |
VT2110 |
Cấu trúc máy tính |
VTK32 |
3 |
94 |
Tự luận |
90ph |
09-08-11 |
15:00 |
|
10 |
VT1105 |
Vật lý đại cương 2 |
VTK34,VTK34LT |
2 |
98 |
Tự luận |
60ph |
10-08-11 |
09:00 |
|
11 |
VL2144 |
Phương pháp đo liều bức xạ |
VLK31 |
2 |
11 |
Tự luận |
60ph |
10-08-11 |
13:00 |
|
12 |
VL2106 |
Kỹ thuật đo điện - điện tử |
VLK32 |
3 |
08 |
Tự luận |
90ph |
10-08-11 |
15:00 |
|
13 |
VT0135 |
Chuyên đề 2 |
VTK32CD |
3 |
06 |
Thi máy |
90ph |
11-08-11 |
07:00 |
|
14 |
VT2118 |
Cơ sở điều khiển tự động |
VTK31 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
11-08-11 |
07:00 |
|
15 |
VL2108 |
Cơ sở kỹ thuật điện tử |
VLK33 |
5 |
|
Tự luận |
120ph |
11-08-11 |
07:00 |
|
16 |
VT2111 |
Điện tử thông tin |
VTK32, VTK34LT |
3 |
98 |
Tự luận |
90ph |
11-08-11 |
09:00 |
|
17 |
VL1103 |
Điện từ học |
VLK34 |
3 |
58 |
Tự luận |
90ph |
11-08-11 |
09:00 |
|
18 |
VT0101 |
Giải tích mạch điện |
VTK34CD |
3 |
61 |
Tự luận |
90ph |
11-08-11 |
09:00 |
|
19 |
VT2106 |
Trường điện từ |
VTK33 |
2 |
126 |
Tự luận |
60ph |
11-08-11 |
13:00 |
|
20 |
VT0109 |
Nguyên lý truyền thông |
VTK33CD |
3 |
59 |
Tự luận |
90ph |
12-08-11 |
13:00 |
|
21 |
VL2139 |
UD k.thuật h.nhân trong CN |
VLK31 |
2 |
01 |
Tự luận |
60ph |
12-08-11 |
13:00 |
|
22 |
VL2119 |
Mạng máy tính |
VLK32 |
3 |
10 |
Tự luận |
90ph |
12-08-11 |
15:00 |
|
23 |
VT0149 |
Thực tập chuyên đề |
VTK32CD |
1 |
05 |
Thi máy |
90ph |
13-08-11 |
07:00 |
|
24 |
VL2103 |
Điện động lực học |
VLK33 |
3 |
48 |
Tự luận |
90ph |
13-08-11 |
07:00 |
|
25 |
VT2127 |
Hệ thống chuyển mạch |
VTK31 |
3 |
05 |
Tự luận |
90ph |
13-08-11 |
07:00 |
|
26 |
VT2115 |
Kỹ thuật siêu cao tần & anten |
VTK32 |
3 |
112 |
Tự luận |
90ph |
13-08-11 |
09:00 |
|
27 |
VL1104 |
Quang học |
VLK34 |
2 |
|
Tự luận |
60ph |
13-08-11 |
09:00 |
|
28 |
VT0105 |
Dụng cụ linh kiện điện tử |
VTK34CD |
2 |
99 |
Tự luận |
60ph |
14-08-11 |
09:00 |
|
29 |
VT1103 |
Hình hoạ-Vẽ kỹ thuật |
VTK34 |
3 |
49 |
Tự luận |
90ph |
14-08-11 |
09:00 |
|
30 |
VL2140 |
UD k.thuật h.nhân trong môi trường |
VLK31 |
2 |
03 |
Tự luận |
90ph |
14-08-11 |
13:00 |
|
31 |
VL2152 |
Vật lý hạt cơ bản |
VLK32 |
3 |
10 |
Tự luận |
90ph |
14-08-11 |
15:00 |
|
32 |
VT0128 |
Phát thanh & truyền hình số |
VTK32CD |
3 |
26 |
Tự luận |
90ph |
15-08-11 |
07:00 |
|
33 |
VT0110 |
Cấu trúc máy tính |
VTK33CD |
3 |
41 |
Tự luận |
90ph |
15-08-11 |
09:00 |
|
34 |
VT2129 |
Mạng thế hệ mới |
VTK31 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
15-08-11 |
13:00 |
|
35 |
VT2108 |
Kỹ thuật điện |
VTK32 |
2 |
|
Tự luận |
60ph |
15-08-11 |
15:00 |
|
36 |
VT2104 |
Điện tử tương tự |
VTK33 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
16-08-11 |
07:00 |
|
37 |
VL2143 |
Vật lý neutron và lò phản ứng |
VLK31 |
2 |
07 |
Tự luận |
60ph |
16-08-11 |
07:00 |
|
38 |
TN1111 |
Toán cao cấp B2 |
VTK34 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
16-08-11 |
09:00 |
|
39 |
VL2109 |
Vật lý hạt nhân |
VLK32 |
4 |
24 |
Tự luận |
120ph |
16-08-11 |
09:00 |
|
40 |
TN148 |
Đại số 2 |
VLK29 |
4 |
01 |
Tự luận |
90ph |
16-08-11 |
13:00 |
|
41 |
TN1111 |
Toán cao cấp B2 |
VLK34 |
3 |
50 |
Tự luận |
90ph |
16-08-11 |
13:00 |
|
42 |
VT2117 |
Thiết kế số dùng VHDL |
VTK31, VTK34LT |
3 |
68 |
Tự luận |
90ph |
17-08-11 |
07:00 |
|
43 |
VT0125 |
Thông tin di động |
VTK32CD |
3 |
15 |
Tự luận |
90ph |
17-08-11 |
07:00 |
|
44 |
VT0161 |
Toán bổ sung |
VTK34CD |
3 |
74 |
Tự luận |
90ph |
17-08-11 |
09:00 |
|
45 |
VL259 |
Vật lý nguyên tử |
VLK29,30 |
3 |
01 |
Tự luận |
60ph |
17-08-11 |
09:00 |
|
46 |
VL1105 |
Vật lý lượng tử |
VLK33 |
2 |
26 |
Tự luận |
60ph |
17-08-11 |
09:00 |
|
47 |
VT0116 |
Kỹ thuật truyền số liệu và mạng |
VTK33CD |
3 |
20 |
Tự luận |
90ph |
18-08-11 |
07:00 |
|
48 |
VT2131 |
Mã hoá thông tin |
VTK32, VTK34LT |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
18-08-11 |
07:00 |
|
49 |
VL2147 |
Truyền thông đa phương tiện |
VLK31, SP |
3 |
17 |
Thi máy |
90ph |
18-08-11 |
07:00 |
|
50 |
VL136 |
Vật lý thống kê |
VLK29,30 |
2 |
01 |
Tự luận |
90ph |
18-08-11 |
09:00 |
|
51 |
VL2104 |
Vật lý thống kê |
VLK32 |
3 |
22 |
Tự luận |
90ph |
18-08-11 |
09:00 |
|
52 |
VL1109 |
Toán cao cấp B3 |
VLK34 |
3 |
28 |
Tự luận |
90ph |
18-08-11 |
13:00 |
|
53 |
VT0126 |
Thông tin quang |
VTK32CD |
3 |
32 |
Tự luận |
90ph |
20-08-11 |
07:00 |
|
54 |
VT2148 |
Thực tập chuyên đề 1 |
VTK31 |
1 |
|
Thi máy |
60ph |
20-08-11 |
07:00 |
|
55 |
VT0102 |
Kỹ thuật lập trình |
VTK34CD |
3 |
31 |
Tự luận |
90ph |
20-08-11 |
09:00 |
|
56 |
VT2133 |
Trí tuệ nhân tạo |
VTK32, VTK34LT |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
20-08-11 |
09:00 |
|
57 |
VT0108 |
Kỹ thuật điện |
VTK33CD |
2 |
|
Tự luận |
60ph |
21-08-11 |
07:00 |
|
58 |
VT2120 |
Xử lý âm thanh và hình ảnh |
VTK31 |
3 |
08 |
Thi máy |
90ph |
21-08-11 |
07:00 |
|
59 |
VT2101 |
Giải tích mạch điện |
VTK34 |
3 |
|
Tự luận |
90ph |
21-08-11 |
09:00 |
|
60 |
VL291 |
Các mô hình vũ trụ |
VLK29,30 |
2 |
01 |
Tự luận |
60ph |
21-08-11 |
13:00 |
|
61 |
VL2154 |
Các mô hình vũ trụ |
VLK31,SP |
2 |
11 |
Tự luận |
60ph |
21-08-11 |
13:00 |