- Khối thi: D1 - Văn bằng tốt nghiệp : Cử nhân Khoa học - ngành Sư phạm Tiếng Anh
CHƯƠNG TRÌNH GIÁO DỤC ĐẠI HỌC
Ngành: Sư phạm Anh văn – Hệ đào tạo Chính quy
1. Mục tiêu đào tạo
Đào tạo giáo viên giảng dạy tiếng Anh cho học sinh ở các trường trung học phổ thông có phẩm chất đạo đức tốt, yêu nước, yêu CNXH, yêu học sinh, yêu nghề, có ý thức trách nhiệm cao, tác phong mẫu mực của người giáo viên.
Về kiến thức: có kiến thức về giáo dục học, có kiến thức cơ bản về phương pháp dạy học tiếng Anh ở Trung học phổ thông, nắm vững chương trình, giáo trình, có đủ kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tự học, tự nghiên cứu và tham gia nghiên cứu khoa học.
- Thời gian đào tạo: 4 năm.
- Khối lượng kiến thức toàn khóa: 125 tín chỉ (chưa kể phần nội dung Giáo dục quốc phòng 6 tín chỉ và Giáo dục thể chất 3 tín chỉ).
- Đối tượng tuyển sinh: Học sinh đã tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Quy trình đào tạo, điều kiện tốt nghiệp
Quy trình đào tạo: Đào tạo theo hệ thống tín chỉ.
Điều kiện tốt nghiệp: Căn cứ theo quy chế đào tạo tín chỉ.
- Thang điểm: 10.
- Nội dung chương trình
· Cấu trúc kiến thức của chương trình đào tạo
|
NỘI DUNG |
SỐ
TÍN CHỈ |
TÍN CHỈ
BẮT BUỘC |
TÍN CHỈ
TỰ CHỌN |
|
Kiến thức đại cương |
36 |
36 |
|
|
Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
89 |
85 |
4/38 |
|
Trong đó: |
|
|
|
|
Kiến thức cơ sở khối ngành và ngành |
57 |
57/59 |
|
|
Kiến thức nghiệp vụ sư phạm |
28 |
28 |
|
|
Kiến thức ngành (kể cả chuyên ngành) |
4 |
|
4/38 |
|
Khóa luận TN (tự chọn có điều kiện) |
|
|
|
|
Tổng cộng |
125 |
121 |
4/38 |
· Chương trình đào tạo
|
MÃ HP |
TÊN HỌC PHẦN |
SỐ
TÍN CHỈ |
Tín chỈ |
Tín chỈ |
|
LT |
TH |
BB |
TC |
|
7.1 Kiến thức giáo dục đại cương |
45 |
40 |
5 |
38 |
7 |
|
7.1.1 Lý luận Mác-Lênin và Tư tưởng HCM |
10 |
10 |
0 |
10 |
0 |
|
ML1101 |
Những nguyên lý cơ bản của CN MLN1 |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
ML1102 |
Những nguyên lý cơ bản của CN MLN2 |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
ML2101 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
ML2102 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
7.1.2 Giáo dục thể chất |
3 |
0 |
3 |
3 |
0 |
|
TC1101 |
Giáo dục thể chất 1 |
1 |
|
1 |
1 |
|
|
TC1102 |
Giáo dục thể chất 2 |
1 |
|
1 |
1 |
|
|
TC1107 |
Giáo dục thể chất 3 |
1 |
|
1 |
1 |
|
|
7.1. 3 Giáo dục quốc phòng |
6 |
4 |
2 |
6 |
0 |
|
QP1101 |
Giáo dục Quốc phòng 1 |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
QP1102 |
Giáo dục Quốc phòng 2 |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
QP1103 |
Giáo dục Quốc phòng 3 |
2 |
|
2 |
2 |
|
|
7.1. 4 Ngoại ngữ hai |
7 |
7 |
0 |
0 |
7 |
|
NN1322 |
French 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN1323 |
French 2 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1324 |
French 3 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1334 |
Chinese 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN1335 |
Chinese 2 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1336 |
Chinese 3 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1275 |
Japanese 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN1276 |
Japanese 2 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1277 |
Japanese 3 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1271 |
Korean 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN1272 |
Korean 2 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
NN1273 |
Korean 3 |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
7.1.5 Các môn đại cương khác |
19 |
18 |
1 |
19 |
0 |
|
TH1105 |
Tin học Cơ Sở |
3 |
2 |
1 |
3 |
|
|
MÃ HP |
TÊN HỌC PHẦN |
SỐ
TÍN CHỈ |
Tín chỈ |
Tín chỈ |
|
LT |
TH |
BB |
TC |
|
NV1112 |
Cơ sở văn hóa Việt Nam |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NV1116 |
Tiếng Việt |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NV1117 |
Cơ sở ngôn ngữ học |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN1122 |
English Pronunciation Practice (EPP) |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN1124 |
Grammar 1 |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN1125 |
Grammar 2 |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
Tổng cộng |
36/45 |
38 |
6 |
37 |
7 |
|
7.2 Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp |
|
|
|
83 |
|
|
7.2.1 Kiến thức cơ sở khối ngành và ngành |
57/59 |
|
|
57/59 |
|
|
NN2119 |
Listening 1 (Nghe hiểu 1) |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN2120 |
Listening 2 (Nghe hiểu 2) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2121 |
Listening 3 (Nghe hiểu 3) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2122 |
Listening 4 (Nghe hiểu 4) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2201 |
Speaking 1 (Nói 1) |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN2202 |
Speaking 2 (Nói 2) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2203 |
Speaking 3 (Nói 3) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2204 |
Speaking 4 (Nói 4) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2206 |
Reading 1 (Đọc 1) |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN2207 |
Reading 2 (Đọc 2) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2208 |
Reading 3 (Đọc 3) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2209 |
Reading 4 (Đọc 4) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2267 |
Writing 1 (Viết 1) |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN2268 |
Writing 2 (Viết 2) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2269 |
Writing 3 (Viết 3) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2270 |
Writing 4 (Viết 4) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN1126 |
Grammar 3 |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
NN2226 |
Translation Theory (Lý thuyết dịch) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2217 |
British Studies |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2219 |
American Studies |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2220 |
Discourse analysis * |
2 |
2 |
|
2 |
chọn 1 trong 2 |
|
NN2221 |
Pragmatics * |
2 |
2 |
|
2 |
|
MÃ HP |
TÊN HỌC PHẦN |
SỐ
TÍN CHỈ |
Tín chỈ |
Tín chỈ |
|
LT |
TH |
BB |
TC |
|
NN2354 |
Phonetics and phonology |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2256 |
Syntax |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2257 |
Morphology and Semantics |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2218 |
American Literature (Văn học Mỹ) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
NN2219 |
British Literature (Văn học Anh) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
Tổng cộng |
57/59 |
57/59 |
0 |
57/59 |
|
|
Sinh viên bắt buộc chọn 1 trong 2 ngoại ngữ có dấu sao nêu trên. |
|
7.2.2 Khối kiến thức nghiệp vụ sư phạm |
Sinh viên phải tích lũy 28 TC chuyên ngành sư phạm sau |
|
28 |
25 |
3 |
28 |
0 |
|
SP1110 |
Tâm lý học 1 (Tâm lý học đại cương) |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
SP1102 |
Giáo Dục Học |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
SP2101 |
Tâm lý học 2 |
3 |
3 |
|
3 |
|
|
SP2102 |
Lý luận dạy học |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
SP2103 |
Giao tiếp sư phạm |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
SP2104 |
PP nghiên cứu và đánh giá trong giáo dục |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
SP2105 |
PP giảng dạy bộ môn |
4 |
4 |
|
4 |
|
|
SP2106 |
Thực hành giảng dạy bộ môn |
3 |
|
3 |
3 |
|
|
SP2107 |
Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành |
2 |
2 |
|
2 |
|
|
SP2108 |
Thực tập sư phạm cuối khóa |
5 |
5 |
|
5 |
|
|
7.2.3 Kiến thức ngành |
4/38 |
4/38 |
0 |
0 |
4/38 |
|
NN2314 |
English-Vietnamese Translation 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2414 |
English-Vietnamese Translation 2 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2315 |
Vietnamese-English Translation 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2316 |
Vietnamese-English Translation 2 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2244 |
Interpretation 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2245 |
Interpretation 2 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2265 |
Business English 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2339 |
Business English 2 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2241 |
English for Tourism 1 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2242 |
English for Tourism 2 |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
MÃ HP |
TÊN HỌC PHẦN |
SỐ
TÍN CHỈ |
Tín chỈ |
Tín chỈ |
|
LT |
TH |
BB |
TC |
|
NN2252 |
American Literary Texts |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2249 |
British Literary Texts |
3 |
3 |
|
|
3 |
|
NN2298 |
Research methods |
2 |
2 |
|
|
2 |
|
7.2.3 Kiến thức bỗ trợ |
|
|
|
|
|
|
7.2.4 Thực tập |
|
|
|
|
|
|
7.2.5 Khoá luận tốt nghiệp |
7 |
7 |
0 |
0 |
7 |
|